베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "Đông Á" (1)
Đông Á

영어
명사East Asia
Nhật Bản là một nước Đông Á
Japan is an East Asian country
관련 단어 "Đông Á" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "Đông Á" (1)
Nhật Bản là một nước Đông Á
Japan is an East Asian country
